頊冥 xū míng · húc minh Hán Việt: húc minh · Pinyin: xū míng Tổng quan Cấu tạo: 頊 (húc) + 冥 (minh)Pinyinxū míngHán Việthúc minhCấu tạo頊 + 冥 · húc + minh nghĩa thành phần: húc + minh