頌偈 sòng jì · tụng kệ Hán Việt: tụng kệ · Pinyin: sòng jì Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 偈 (kệ)Pinyinsòng jìHán Việttụng kệCấu tạo頌 + 偈 · tụng + kệ nghĩa thành phần: tụng + kệ