頌儀 sòng yí · tụng nghi Hán Việt: tụng nghi · Pinyin: sòng yí Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 儀 (nghi)Pinyinsòng yíHán Việttụng nghiCấu tạo頌 + 儀 · tụng + nghi nghĩa thành phần: tụng + nghi