頌壎 sòng xūn · tụng huân Hán Việt: tụng huân · Pinyin: sòng xūn Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 壎 (huân)Pinyinsòng xūnHán Việttụng huânCấu tạo頌 + 壎 · tụng + huân nghĩa thành phần: tụng + huân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 樂器名。以陶土燒成,小如雞子,吹奏出的聲音高而濁。《文獻通考.卷一三五.樂八》:「古有雅壎如雁子,頌壎如雞子,其聲高濁,合乎雅頌,故也。」