頌椒 sòng jiāo · tụng tiêu Hán Việt: tụng tiêu · Pinyin: sòng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 椒 (tiêu)Pinyinsòng jiāoHán Việttụng tiêuCấu tạo頌 + 椒 · tụng + tiêu nghĩa thành phần: tụng + tiêu