頌琴 sòng qín · tụng cầm Hán Việt: tụng cầm · Pinyin: sòng qín Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 琴 (cầm)Pinyinsòng qínHán Việttụng cầmCấu tạo頌 + 琴 · tụng + cầm nghĩa thành phần: tụng + cầm