頌石 sòng shí · tụng thạch Hán Việt: tụng thạch · Pinyin: sòng shí Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 石 (thạch)Pinyinsòng shíHán Việttụng thạchCấu tạo頌 + 石 · tụng + thạch nghĩa thành phần: tụng + thạch