頌磬 sòng qìng · tụng khánh Hán Việt: tụng khánh · Pinyin: sòng qìng Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 磬 (khánh)Pinyinsòng qìngHán Việttụng khánhCấu tạo頌 + 磬 · tụng + khánh nghĩa thành phần: tụng + khánh