頌禮 sòng lǐ · tụng lễ Hán Việt: tụng lễ · Pinyin: sòng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 禮 (lễ)Pinyinsòng lǐHán Việttụng lễCấu tạo頌 + 禮 · tụng + lễ nghĩa thành phần: tụng + lễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 威儀。《漢書.卷八八.儒林傳.王式傳》:「唐生、褚生應博士弟子選,詣博士,摳衣登堂,頌禮甚嚴。」