頌禱 sòng dǎo · tụng đảo Hán Việt: tụng đảo · Pinyin: sòng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 禱 (đảo)Pinyinsòng dǎoHán Việttụng đảoCấu tạo頌 + 禱 · tụng + đảo nghĩa thành phần: tụng + đảo