頌繫 sòng xì · tụng hệ Hán Việt: tụng hệ · Pinyin: sòng xì Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 繫 (hệ)Pinyinsòng xìHán Việttụng hệCấu tạo頌 + 繫 · tụng + hệ nghĩa thành phần: tụng + hệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 寬容罪犯,不加桎梏。《漢書.卷二.惠帝紀》:「爵五大夫、吏六百石以上,及宦皇帝而知名者、有罪當盜械者,皆頌繫。」