頌美

sòng měi tụng mĩ

Hán Việt: tụng mĩ · Pinyin: sòng měi

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (mĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱揚他人的功德。《新唐書.卷一二八.齊澣傳》:「唯倪若水與澣以清毅聞,吏民頌美。」

Eng

  • Cihui 頌美 òngměi v.o. praise the achievements of others; acclaim