頌酒 sòng jiǔ · tụng tửu Hán Việt: tụng tửu · Pinyin: sòng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 酒 (tửu)Pinyinsòng jiǔHán Việttụng tửuCấu tạo頌 + 酒 · tụng + tửu nghĩa thành phần: tụng + tửu