颂鲁 tụng lỗ Hán Việt: tụng lỗ Tổng quan Cấu tạo: 颂 (tụng) + 鲁 (lỗ)Hán Việttụng lỗCấu tạo颂 + 鲁 · tụng + lỗ nghĩa thành phần: tụng + lỗ