頌1. Tổng quan [hvdtd] húc mừng. Td: Chúc tụng — Khen ngợi. Td: Ca tụng Cấu tạo: 颂 (tụng) + 1 + .Cấu tạo颂 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác húc mừng. TdNguồn khác Chúc tụng — Khen ngợi. Td: Ca tụng