頎頎 qí qí · kì kì Hán Việt: kì kì · Pinyin: qí qí Tổng quan Cấu tạo: 頎 (kì) + 頎 (kì)Pinyinqí qíHán Việtkì kìCấu tạo頎 + 頎 · kì + kì nghĩa thành phần: kì + kì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 身材高大的樣子。宋.王安石〈憶昨詩示諸外弟〉詩:「當時髫兒戲我側,于今冠佩何頎頎。」