頒證 ban chứng Hán Việt: ban chứng Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 證 (chứng)Hán Việtban chứngCấu tạo頒 + 證 · ban + chứng nghĩa thành phần: ban + chứng Nghĩa EngCihui 頒證 ānzhèng* v.o. present documents which can certify, identify, or testify to sth.