颁1.

Tổng quan

ấp cho. Tặng cho — Chia ra. Chia cho — Dùng như Chữ Ban 班. Xem Ban bạch.

Cấu tạo: (ban) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấp cho. Tặng cho — Chia ra. Chia cho — Dùng như Chữ Ban 班. Xem Ban bạch.