顿刃 đốn nhận Hán Việt: đốn nhận Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 刃 (nhận)Hán Việtđốn nhậnCấu tạo顿 + 刃 · đốn + nhận nghĩa thành phần: đốn + nhận