顿利 đốn lợi Hán Việt: đốn lợi Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 利 (lợi)Hán Việtđốn lợiCấu tạo顿 + 利 · đốn + lợi nghĩa thành phần: đốn + lợi