頓刻

đốn khắc

Hán Việt: đốn khắc

Tổng quan

tạm thời.; lập tức; tức thì

Cấu tạo: 顿 (đốn) + 刻 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. tạm thời。暫時。 2. lập tức; tức thì。頓時。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刻下 · 刻丝 · 刻书 · 刻写 · 刻刀 · 刻划 · 刻剥 · 刻印