顿地 đốn địa Hán Việt: đốn địa Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 地 (địa)Hán Việtđốn địaCấu tạo顿 + 地 · đốn + địa nghĩa thành phần: đốn + địa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 摔在地上。《五代史平話.周史.卷下》:「世宗臨其喪,以玉鉞頓地,慟哭數回,不能自已。」