顿塌 đốn tháp Hán Việt: đốn tháp Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 塌 (tháp)Hán Việtđốn thápCấu tạo顿 + 塌 · đốn + tháp nghĩa thành phần: đốn + tháp