顿夺 đốn đoạt Hán Việt: đốn đoạt Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 夺 (đoạt)Hán Việtđốn đoạtCấu tạo顿 + 夺 · đốn + đoạt nghĩa thành phần: đốn + đoạt