顿引 đốn dẫn Hán Việt: đốn dẫn Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 引 (dẫn)Hán Việtđốn dẫnCấu tạo顿 + 引 · đốn + dẫn nghĩa thành phần: đốn + dẫn