顿捽 đốn tốt Hán Việt: đốn tốt Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 捽 (tốt)Hán Việtđốn tốtCấu tạo顿 + 捽 · đốn + tốt nghĩa thành phần: đốn + tốt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頂撞。《金瓶梅》第五八回:「賊作死的短壽命!我怎的外合裡差?我來你家討冷飯吃?教你恁頓捽我!」也作「頓碌」。