顿整 đốn chỉnh Hán Việt: đốn chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 整 (chỉnh)Hán Việtđốn chỉnhCấu tạo顿 + 整 · đốn + chỉnh nghĩa thành phần: đốn + chỉnh