顿断 đốn đoạn Hán Việt: đốn đoạn Tổng quan đốn đoạn (術語)許多煩惱一時斷滅也。☸ Cấu tạo: 顿 (đốn) + 断 (đoạn)Hán Việtđốn đoạnCấu tạo顿 + 断 · đốn + đoạn nghĩa thành phần: đốn + đoạn Nghĩa ViệtCihui đốn đoạn (術語)許多煩惱一時斷滅也。☸