顿段

đốn đoạn

Hán Việt: đốn đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (đốn) + (đoạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整體,有規模的。元.喬吉《揚州夢》第三折:「受用些成頓段暮雨朝雲,拜辭了有拘束玉堂金馬。」