顿消 đốn tiêu Hán Việt: đốn tiêu Tổng quan biến mất; biến đi。突然消失。 Cấu tạo: 顿 (đốn) + 消 (tiêu)Hán Việtđốn tiêuCấu tạo顿 + 消 · đốn + tiêu nghĩa thành phần: đốn + tiêu Nghĩa ViệtCihui biến mất; biến đi。突然消失。