顿混 đốn hỗn Hán Việt: đốn hỗn Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 混 (hỗn)Hán Việtđốn hỗnCấu tạo顿 + 混 · đốn + hỗn nghĩa thành phần: đốn + hỗn