顿牟 đốn mưu Hán Việt: đốn mưu Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 牟 (mưu)Hán Việtđốn mưuCấu tạo顿 + 牟 · đốn + mưu nghĩa thành phần: đốn + mưu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 琥珀的別名。參見「琥珀」條。