顿碌 đốn lục Hán Việt: đốn lục Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 碌 (lục)Hán Việtđốn lụcCấu tạo顿 + 碌 · đốn + lục nghĩa thành phần: đốn + lục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頂撞。《醒世姻緣傳》第六四回:「你這們涎不痴的,別說狄大嫂是個快性人,受不的這們頓碌,就是我也受不的。」也作「頓捽」。