顿筑 đốn trúc Hán Việt: đốn trúc Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 筑 (trúc)Hán Việtđốn trúcCấu tạo顿 + 筑 · đốn + trúc nghĩa thành phần: đốn + trúc