顿绝

đốn tuyệt

Hán Việt: đốn tuyệt

Tổng quan

Cấu tạo: (đốn) + (tuyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遽然抖斷。《西遊記》第三○回:「他忍不住,頓絕韁繩,抖鬆鞍轡,急縱身,忙顯化,依然化作龍。」