顿脱 đốn thoát Hán Việt: đốn thoát Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 脱 (thoát)Hán Việtđốn thoátCấu tạo顿 + 脱 · đốn + thoát nghĩa thành phần: đốn + thoát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擺脫、甩脫。元.無名氏《鎖魔鏡》第二折:「除免你那腹內愁,頓脫了眉上鎖,釋放了心頭病。」