顿舍 đốn xá Hán Việt: đốn xá Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 舍 (xá)Hán Việtđốn xáCấu tạo顿 + 舍 · đốn + xá nghĩa thành phần: đốn + xá