顿证 đốn chứng Hán Việt: đốn chứng Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 证 (chứng)Hán Việtđốn chứngCấu tạo顿 + 证 · đốn + chứng nghĩa thành phần: đốn + chứng