顿递司 đốn đệ ti Hán Việt: đốn đệ ti Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 递 (đệ) + 司 (ti)Hán Việtđốn đệ tiCấu tạo顿 + 递 + 司 · đốn + đệ + ti nghĩa thành phần: đốn + đệ + ti