顿防 đốn phòng Hán Việt: đốn phòng Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 防 (phòng)Hán Việtđốn phòngCấu tạo顿 + 防 · đốn + phòng nghĩa thành phần: đốn + phòng