頓頓教 đốn đốn giáo Hán Việt: đốn đốn giáo Tổng quan (術語)二頓教之一。見二頓條。☸ Cấu tạo: 顿 (đốn) + 顿 (đốn) + 教 (giáo)Hán Việtđốn đốn giáoCấu tạo顿 + 顿 + 教 · đốn + đốn + giáo nghĩa thành phần: đốn + đốn + giáo Nghĩa ViệtCihui (術語)二頓教之一。見二頓條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa頓教 · 頓教一乘 · 頓頓