顿党 đốn đảng Hán Việt: đốn đảng Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 党 (đảng)Hán Việtđốn đảngCấu tạo顿 + 党 · đốn + đảng nghĩa thành phần: đốn + đảng