颇棱 pha lăng Hán Việt: pha lăng Tổng quan Cấu tạo: 颇 (pha) + 棱 (lăng)Hán Việtpha lăngCấu tạo颇 + 棱 · pha + lăng nghĩa thành phần: pha + lăng