領證
lĩnh chứng
Hán Việt: lĩnh chứng · Pinyin: lǐng zhèng
Tổng quan
lấy giấy chứng nhận hoặc giấy phép vv | (đặc biệt) lấy giấy kết hôn | kết hôn
Nghĩa
Việt
- Cihui lấy giấy chứng nhận hoặc giấy phép vv | (đặc biệt) lấy giấy kết hôn | kết hôn
Eng
- CC-CEDICT to obtain a certificate or license etc|(esp.) to obtain a marriage certificate; to marry
- Cihui to obtain a certificate or license etc/(esp.) to obtain a marriage certificate; to marry