领鉴 lĩnh giám Hán Việt: lĩnh giám Tổng quan Cấu tạo: 领 (lĩnh) + 鉴 (giám)Hán Việtlĩnh giámCấu tạo领 + 鉴 · lĩnh + giám nghĩa thành phần: lĩnh + giám