頜骨 hé gǔ Pinyin: hé gǔ Tổng quan Cấu tạo: 頜 + 骨 (cốt)Pinyinhé gǔCấu tạo頜 + 骨 Nghĩa EngCihui 頜骨 hégǔ n. jawbone M:²kuài