頟頟

Tổng quan

ngạch ngạch: (văn) a. Không nghỉ

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngạch ngạch: (văn) a. Không nghỉ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不休息的樣子。《書經.益稷》:「傲虐是作,罔晝夜頟頟。」 2.很高的樣子。唐.韓愈〈平淮西碑〉:「頟頟蔡城,其疆千里。」