頤志 yí zhì · di chí Hán Việt: di chí · Pinyin: yí zhì Tổng quan Cấu tạo: 頤 (di) + 志 (chí)Pinyinyí zhìHán Việtdi chíCấu tạo頤 + 志 · di + chí nghĩa thành phần: di + chí