頤氣 yí qì · di khí Hán Việt: di khí · Pinyin: yí qì Tổng quan Cấu tạo: 頤 (di) + 氣 (khí)Pinyinyí qìHán Việtdi khíCấu tạo頤 + 氣 · di + khí nghĩa thành phần: di + khí