頤然 yí rán · di nhiên Hán Việt: di nhiên · Pinyin: yí rán Tổng quan Cấu tạo: 頤 (di) + 然 (nhiên)Pinyinyí ránHán Việtdi nhiênCấu tạo頤 + 然 · di + nhiên nghĩa thành phần: di + nhiên